NHỮNG CÂU NÓI GIAO TIẾP THÔNG DỤNG BẰNG TIẾNG ANH(TIẾP THEO)
1. How was your day? Ngày hôm nay của bạn như thế nào?
- Really good! (Tốt lắm)
- Busy (Rất bận rộn)
- Not special(không có gì đặc biệt)
2. How was your trip?(Chuyến đi chơi/Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
- It was so nice (Ồ rất tuyệt)
Did you like the film? (bạn thích bộ phim đó chứ)
- It was so fantastic (hay lắm)
-Terrible (Phim dở quá)
-Not bad(cũng không tệ)
3. How was the party? (Bữa tiệc thế nào cậu?)
- It was a good time ( rất vui)
- Small,but fun (nhỏ nhưng vui lắm)
- Boring (chán lắm cậu!)
4. Can you give me a hand ?
(Giúp tớ một tay được không?)
- Of course!! (Được thôi)
- Sure,just a second (Chắc rồi,đợi mình chút)
- Sorry, I'm busy at the moment(Xin lỗi,mình bận chút việc rồi)
5. What have you been doing lately?
(Bữa nay làm gì rồi cậu,có gì mới không?)
- Mostly studying. (Chủ yếu là học thôi)
- Nothing much. (Cũng bình thường,không có gì nhiều)
- I've been working a lot (Dạo này làm việc cũng vất vả)
- Planning my summer vacation (Đang lên kế hoach nghỉ hè nè!HiHi)
HAVE A FUNNY TIME!!!
Đăng nhận xét